Kaori Dict

青銅

せいどう

seidou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THANH ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bronze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They cast bronze into a statue.

  • Bronze is composed of copper and tin.

  • The 5 yen coin is made from brass and the 10 yen coin is made from bronze.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青銅 (せいどう) — bronze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict