Kaori Dict

くちばしが黄色い

くちばしがきいろい

kuchibashigakiiroi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.fledgling; young and inexperienced; green; wet behind the ears

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くちばしが黄色い (くちばしがきいろい) — fledgling; young and inexperienced; green; wet behind the ears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict