ギプスを嵌める
ギプスをはめる
gipusuwohameru
Cách viết khác: ギブスを嵌める · Cách đọc khác: ギブスをはめる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kana
1.to put in a (plaster) cast
ギプスをはめる
gipusuwohameru
Cách viết khác: ギブスを嵌める · Cách đọc khác: ギブスをはめる
1.to put in a (plaster) cast