Kaori Dict

肴にする

さかなにする

sakananisuru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to have as a side order (with drinks)

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ するthành ngữ

    2.to make fun of someone; to laugh at someone's expense

    usu. Xをさかなにする

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肴にする (さかなにする) — to have as a side order (with drinks) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict