Kaori Dict

二世

にせ

nise

Âm Hán-Việt: NHỊ THẾ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.two existences; the present and the future

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二世 (にせ) — two existences; the present and the future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict