Kaori Dict

結する

けっする

kessuru

Nghĩa

  1. động từ đuôi する đặc biệttự động từcổ

    1.to be constipated

  2. động từ đuôi する đặc biệttự động từcổ

    2.to conclude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結する (けっする) — to be constipated | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict