Kaori Dict

先々

さきざき

sakizaki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.distant future; inevitable future

  2. danh từphó từ

    2.places one goes to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was welcomed wherever he went.

  • I meet friends wherever I go.

  • I see Tom's face everywhere I go.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先々 (さきざき) — distant future; inevitable future | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict