Kaori Dict

腰だめ

こしだめ

koshidame

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shooting from the hip

  2. danh từthành ngữ

    2.starting something without sufficient preparation; acting on a vague estimate (of the situation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰だめ (こしだめ) — shooting from the hip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict