Kaori Dict

利剣

りけん

riken

Âm Hán-Việt: LỢI KIẾM

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.sharp sword; keen blade

  2. danh từBuddhism

    2.Buddha's wisdom (which destroys worldly desires and evil spirits); sharp sword of wisdom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利剣 (りけん) — sharp sword; keen blade | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict