Kaori Dict

草莽

そうもう

soumou

Âm Hán-Việt: THẢO MÃNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.commoner; humble subject

  2. danh từlịch sử

    2.private citizen who opposed the Tokugawa shogunate during the Bakumatsu period

  3. danh từít dùng

    3.grassy place; bush

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草莽 (そうもう) — commoner; humble subject | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict