蓑笠
みのかさ
minokasa
Âm Hán-Việt: THOA LẠP
Cách viết khác: 簑笠・簔笠 · Cách đọc khác: さりつ・さりゅう
意味Nghĩa
- danh từ
1.sedge hat and straw rain cape
みのかさ
minokasa
Âm Hán-Việt: THOA LẠP
Cách viết khác: 簑笠・簔笠 · Cách đọc khác: さりつ・さりゅう
1.sedge hat and straw rain cape