Kaori Dict

粥杖

かゆづえ

kayuzue

Âm Hán-Việt: CHÚC TRƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wand used when preparing gruel for the 15th of the first month (said to cure sterility in women)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粥杖 (かゆづえ) — wand used when preparing gruel for the 15th of the first month (said to cure sterility in women) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict