Kaori Dict

第一趾

だいいちし

daiichishi

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT CHỈ

Nghĩa

  1. danh từmedicineanatomy

    1.first toe; big toe; great toe; hallux; hind toe (birds)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一趾 (だいいちし) — first toe; big toe; great toe; hallux; hind toe (birds) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict