Kaori Dict

お伺い

おうかがい

oukagai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sự (丁寧語)

    1.call; visit

  2. danh từlịch sự (丁寧語)

    2.inquiry; enquiry; question

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is to confirm the appointment we made to meet at your office at 10:00 am on Monday, February 27th.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お伺い (おうかがい) — call; visit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict