Kaori Dict

洗脳

せんのう

sennou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẨY NÃO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.brainwashing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was brainwashed.

  • Don't drink the Kool-Aid.

  • Tom has been brainwashed.

  • "You're being brainwashed by the media!" "What are you talking about?"

  • "You're being brainwashed by the media!" "What are you talking about?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗脳 (せんのう) — brainwashing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict