Kaori Dict

潜む

ひそむ

hisomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to lurk; to be hidden; to be concealed; to lie dormant; to be latent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy làm sáng tỏ bí ẩn đằng sau vụ án giết người!

    Solve the mystery lurking behind the murder!

  • A thief lurked in the dark doorway.

  • A big spider lives behind the chest of drawers.

  • You don't have to be an artist to find the beauty in everyday life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潜む (ひそむ) — to lurk; to be hidden; to be concealed; to lie dormant; to be latent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict