Kaori Dict

砒銅鉱

ひどうこう

hidoukou

Âm Hán-Việt: TỲ ĐỒNG KHOÁNG

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.domeykite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砒銅鉱 (ひどうこう) — domeykite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict