Kaori Dict

Tỳ · Tì

arsenic

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pi1
Tiếng Hàn

arsenic

Từ chứa chữ này · dễ trước

あひさんahisanÁ TỲ TOAN

enarsenious acid; arsenous acid (H3AsO3) · arsenic trioxide; white arsenic (As2O3)

ひそhiso

enarsenic (As)

ひさんhisan

enarsenic acid

ガリウムひそはんどうたいgariumuhisohandoutai

engallium arsenide semiconductor

あひさんえんahisan'enÁ TỲ TOAN DIÊM

enarsenite

ひかすいそhikasuisoTỲ HOÁ THUỶ TỐ

enarsine

ひそざいhisozaiTỲ TỐ TỄ

enarsenicals (drugs containing arsenic)

ガリウムひそgariumuhiso

engallium arsenide (GaAs)

ひかガリウムhikagariumu

engallium arsenide (GaAs)

さんかヒそsankahiso

enarsenic trioxide; white arsenic (As2O3) · arsenic pentoxide (As2O5)

むすいあひさんmusuiahisanVÔ THUỶ Á TỲ TOAN

enarsenic trioxide; white arsenic (As2O3)

ガリウムひそリンgariumuhisorin

enGallium Arsenide Phosphide; GaAsP

りゅうひてっこうryuuhitekkouLƯU TỲ THIẾT KHOÁNG

enarsenopyrite; mispickel; arsenical pyrite

ヒさんなまりhisannamari

enlead arsenate

ひどうこうhidoukouTỲ ĐỒNG KHOÁNG

endomeykite

りゅうひどうこうryuuhidoukouLƯU TỲ ĐỒNG KHOÁNG

enenargite

ひせきhisekiTỲ THẠCH

enarsenic mineral; arsenious anhydride

ひかぶつhikabutsuTỲ HOÁ VẬT

enarsenide

しぜんひshizenhiTỰ NHIÊN TỲ

ennative arsenic; arsenic

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砒 (Tỳ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict