酸化ヒ素
さんかヒそ
sankahiso
Cách viết khác: 酸化砒素 · Cách đọc khác: さんかひそ
意味Nghĩa
- danh từchemistry
1.arsenic trioxide; white arsenic (As2O3)
- danh từ
2.arsenic pentoxide (As2O5)
さんかヒそ
sankahiso
Cách viết khác: 酸化砒素 · Cách đọc khác: さんかひそ
1.arsenic trioxide; white arsenic (As2O3)
2.arsenic pentoxide (As2O5)