系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ガリウムひそ
gariumuhiso
Cách viết khác: ガリウムヒ素 · Cách đọc khác: ガリウムヒそ
1.gallium arsenide (GaAs)