Kaori Dict

鱗珪石

りんけいせき

rinkeiseki

Âm Hán-Việt: LÂN KHUÊ THẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tridymite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱗珪石 (りんけいせき) — tridymite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict