Kaori Dict

尋ぬ

たずぬ

tazunu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. Nidan verb (lower class) with 'nu' ending (archaic)tha động từcổ

    1.to ask; to enquire; to inquire

  2. Nidan verb (lower class) with 'nu' ending (archaic)tha động từcổ

    2.to search; to look for; to look into; to investigate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尋ぬ (たずぬ) — to ask; to enquire; to inquire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict