Kaori Dict

宜なるかな

むべなるかな

mubenarukana

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữvăn viết trang trọngthường viết bằng kana

    1.quite right; indeed; truly; well said

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宜なるかな (むべなるかな) — quite right; indeed; truly; well said | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict