Kaori Dict

睨みをきかせる

にらみをきかせる

niramiwokikaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to exercise one's authority (over); to influence

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to glare (at); to scowl; to glower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My family is under the control of my mother.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睨みをきかせる (にらみをきかせる) — to exercise one's authority (over); to influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict