Kaori Dict

捩る

もじる

mojiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to parody; to make a parody of; to pun (on)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    2.to twist; to distort

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is always on the move.

  • The baby never kept still while I was taking his picture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捩る (もじる) — to parody; to make a parody of; to pun (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict