捩る
もじる
mojiru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
1.to parody; to make a parody of; to pun (on)
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana
2.to twist; to distort
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は少しもじっとしていない。
He is always on the move.
- その赤ちゃんは私が写真を撮ろうとしている間少しもじっとしていなかった。
The baby never kept still while I was taking his picture.