Kaori Dict

隙あり

すきあり

sukiari

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từkhẩu ngữ

    1.chink in the armor (armour)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隙あり (すきあり) — chink in the armor (armour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict