Kaori Dict

操

みさお

misao

thông dụng

Âm Hán-Việt: THAO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.trung thành; trung kiên; chung thủy
  1. danh từ

    1.fidelity; honour; honor; constancy

  2. danh từ

    2.chastity (of a woman); faithfulness (e.g. to one's husband)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

操 (みさお) — trung thành; trung kiên; chung thủy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict