Kaori Dict

漕ぐ

こぐ

kogu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    1.to row; to paddle; to scull; to pull (the oars)

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    2.to pedal (a bicycle, etc.)

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    3.to swing (on a swing)

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    4.to work (a hand pump)

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぐtha động từthường viết bằng kana

    5.to push through (a thicket, deep snow, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are rowing a boat on the pond.

  • Keep paddling.

  • Let's take turns rowing the boat.

  • Let's row the boat in turn.

  • They rowed up the river.

  • They rowed up the river.

  • Let's take turns rowing the boat.

  • She dresses smartly.

  • Tom crossed the river in a rowboat.

  • Tom is dozing on the sofa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漕ぐ (こぐ) — to row; to paddle; to scull; to pull (the oars) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict