Kaori Dict

燥ぐ

はしゃぐ

hashagu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từthường viết bằng kana

    1.to make merry; to frolic; to be in high spirits

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's no sense acting all triumphant like a conquering hero over such a minor thing.

  • Yesterday, we had fun at the beach

  • She was kicking up her heels with delight.

  • The girls are making merry in the yard.

  • The children are giddy with excitement on Christmas morning.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燥ぐ (はしゃぐ) — to make merry; to frolic; to be in high spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict