Kaori Dict

可汗

かがん

kagan

Âm Hán-Việt: KHẢ HÃN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.khan

    from "khaghan"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可汗 (かがん) — khan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict