Kaori Dict

裾切り

すそぎり

susogiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exemption (from a regulation, etc. usu. because of small scale)

  2. danh từ

    2.cut-off cuffs (trousers, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裾切り (すそぎり) — exemption (from a regulation, etc. usu. because of small scale) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict