騒めく
ざわめく
zawameku
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana
1.to be noisy; to be astir; to rustle; to murmur
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 群衆が興奮してざわめいていた。
The crowd buzzed with excitement.
ざわめく
zawameku
1.to be noisy; to be astir; to rustle; to murmur
The crowd buzzed with excitement.