Kaori Dict

パリ祭

パリさい

parisai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Bastille Day (July 14)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now there was a man of the Pharisees named Nicodemus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パリ祭 (パリさい) — Bastille Day (July 14) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict