Kaori Dict

二大

にだい

nidai

Âm Hán-Việt: NHỊ ĐẠI

Nghĩa

  1. tiền tố

    1.the big two ...; two major ...; two main ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二大 (にだい) — the big two ...; two major ...; two main ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict