Kaori Dict

饅頭笠

まんじゅうがさ

manjuugasa

Âm Hán-Việt: MAN ĐẦU LẠP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shallow hat with a round top (looking like a half manjū)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饅頭笠 (まんじゅうがさ) — shallow hat with a round top (looking like a half manjū) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict