はかが行く
はかがいく
hakagaiku
Cách viết khác: 捗が行く · Cách đọc khác: はかがゆく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kanahiếm
1.to make progress; to move right ahead (with the work); to advance
はかがいく
hakagaiku
Cách viết khác: 捗が行く · Cách đọc khác: はかがゆく
1.to make progress; to move right ahead (with the work); to advance