Kaori Dict

多湿

たしつ

tashitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐA THẤP

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.high humidity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please avoid storing in areas with high temperature and humidity.

  • Please store in a cool and dry place, out of direct sunlight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多湿 (たしつ) — high humidity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict