Kaori Dict

正蛋

セイタン

seitan

Âm Hán-Việt: CHÍNH ĐẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.seitan; wheat gluten

    from 正しいタンパク源

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正蛋 (セイタン) — seitan; wheat gluten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict