枯槁
ここう
kokou
Âm Hán-Việt: KHÔ CẢO
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
1.withering; dying (plants)
- danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng
2.growing skinny; wasting away
ここう
kokou
Âm Hán-Việt: KHÔ CẢO
1.withering; dying (plants)
2.growing skinny; wasting away