Kaori Dict

公卿

くぎょう

kugyou

Âm Hán-Việt: CÔNG KHANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.high-ranking court noble; senior court official; kugyō

  2. danh từlịch sử

    2.three lords and nine ministers (of the ancient Chinese government)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公卿 (くぎょう) — high-ranking court noble; senior court official; kugyō | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict