Kaori Dict

つんと澄まして

つんとすまして

tsuntosumashite

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.primly; with one's nose in the air; smugly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つんと澄まして (つんとすまして) — primly; with one's nose in the air; smugly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict