Kaori Dict

大尉

たいい

taii

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI UÝ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmilitary

    1.captain (Army, US Marine Corps, USAF); lieutenant (Navy); flight lieutenant (RAF, RAAF, RNZAF, etc.)

    だいい used by Imperial Japanese Navy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A major is above a captain.

  • A captain is above a sergeant.

  • He called together everyone who was a captain and above.

  • That captain handles his troops well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大尉 (たいい) — captain (Army, US Marine Corps, USAF); lieutenant (Navy); flight lieutenant (RAF, RAAF, RNZAF, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict