Kaori Dict

新かや

しんかや

shinkaya

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shin kaya; imitation kaya; any kind of cheaper wood that resembles kaya, used for go and shogi boards

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新かや (しんかや) — shin kaya; imitation kaya; any kind of cheaper wood that resembles kaya, used for go and shogi boards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict