Kaori Dict

たか

taka

thông dụng

Âm Hán-Việt: ƯNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.hawk; falcon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ rắn con rồng.

    Black hens lay white eggs.

  • A smart falcon hides its talons.

  • The hawk has piercing eyes.

  • An arrow passed through the hawk.

  • He was looking for it like a hunting dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹 (たか) — hawk; falcon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict