ハサミを入れる
はさみをいれる
hasamiwoireru
Cách viết khác: はさみを入れる・鋏を入れる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
1.to cut with scissors; to put scissors to; to trim (a tree, shrub, etc.); to prune
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)
2.to punch (a ticket)
はさみをいれる
hasamiwoireru
Cách viết khác: はさみを入れる・鋏を入れる
1.to cut with scissors; to put scissors to; to trim (a tree, shrub, etc.); to prune
2.to punch (a ticket)