Kaori Dict

ハサミを入れる

はさみをいれる

hasamiwoireru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to cut with scissors; to put scissors to; to trim (a tree, shrub, etc.); to prune

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to punch (a ticket)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ハサミを入れる (はさみをいれる) — to cut with scissors; to put scissors to; to trim (a tree, shrub, etc.); to prune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict