濁す
にごす
nigosu
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to make muddy (of a liquid); to make cloudy; to make turbid; to roil
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to make ambiguous; to evade (e.g. the point); to be noncommittal about
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 水面から飛び立つ鳥は努めてあとを濁さぬようにする。
A bird flying out of the water is careful not to cause turbulence.