Kaori Dict

濁す

にごす

nigosu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to make muddy (of a liquid); to make cloudy; to make turbid; to roil

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to make ambiguous; to evade (e.g. the point); to be noncommittal about

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A bird flying out of the water is careful not to cause turbulence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濁す (にごす) — to make muddy (of a liquid); to make cloudy; to make turbid; to roil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict