Kaori Dict

叩き

たたき

tataki

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.finely chopped fish or meat (sometimes seared first); mince

  2. danh từhậu tố danh từ

    2.hitting (e.g. a drum); striking; beating; person who strikes something

  3. hậu tố danh từ

    3.bashing; criticizing; attacking

  4. danh từtiếng lóng

    4.robbery; extortion

  5. danh từviết tắtbusiness

    5.springboard for discussion; draft proposal; tentative plan

  6. danh từlịch sử

    6.whipping (Edo-period punishment); lashing; flogging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き (たたき) — finely chopped fish or meat (sometimes seared first); mince | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict