Kaori Dict

お疲れ

おつかれ

otsukare

Nghĩa

  1. thán từkhẩu ngữviết tắt

    1.thanks (for coming, helping, etc.); good work; good job!; well done!

  2. thán từkhẩu ngữviết tắt

    2.see you; goodbye; goodnight

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)lịch sự (丁寧語)

    3.tiredness; fatigue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お疲れ (おつかれ) — thanks (for coming, helping, etc.); good work; good job!; well done! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict