Kaori Dict

脱皮

だっぴ

dappi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THOÁT BÌ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    1.ecdysis; shedding (of skin); sloughing; molting; moulting; casting off

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.freeing oneself; breaking with (convention, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The snake shed its skin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱皮 (だっぴ) — ecdysis; shedding (of skin); sloughing; molting; moulting; casting off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict