Kaori Dict

丹精

たんせい

tansei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐAN TINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.working earnestly; sincerity; diligence; effort; pains

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Take a look at this beautiful embroidery made with great effort.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹精 (たんせい) — working earnestly; sincerity; diligence; effort; pains | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict